commuter traffic
Học thuậtThân thiện
The commuter traffic flows steadily across the bridge during the morning rush.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giao thông hành chính, giao thông theo vé tháng: Chỉ lưu lượng phương tiện giao thông đông đúc, chủ yếu được tạo ra bởi những người đi làm hoặc đi học hàng ngày, thường di chuyển theo một lộ trình cố định và vào những khung giờ cao điểm nhất định (như buổi sáng và chiều tối). Thuật ngữ này nhấn mạnh đến đặc điểm lặp đi lặp lại và có quy luật của luồng giao thông này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bridge is congested with commuter traffic every weekday morning. (Cây cầu bị tắc nghẽn bởi giao thông hành chính vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần.)
- The new train line aims to reduce commuter traffic on the highways. (Tuyến đường sắt mới nhằm mục đích giảm bớt giao thông theo vé tháng trên các đường cao tốc.)
- City planners are studying patterns of commuter traffic to improve infrastructure. (Các nhà quy hoạch thành phố đang nghiên cứu các mô hình giao thông hành chính để cải thiện cơ sở hạ tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo giao thông, tin tức và các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị. Nó mô tả một hiện tượng xã hội và giao thông đặc trưng, khác với các loại giao thông khác như giao thông du lịch hay giao thông vận chuyển hàng hóa.
- The economic downturn temporarily eased the usual commuter traffic. (Sự suy thoái kinh tế đã tạm thời làm giảm bớt lượng giao thông hành chính thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Commuter (n): người đi làm/đi học đường dài, người sử dụng vé tháng.
- The train is full of commuters. (Chuyến tàu chật cứng những người đi làm.)
- Traffic (n): giao thông, lưu lượng xe cộ.
- Heavy traffic delayed our arrival. (Giao thông đông đúc đã làm chậm thời gian đến của chúng tôi.)
- Rush hour traffic (n): giao thông giờ cao điểm. (Đây là một cụm từ riêng biệt, mô tả trạng thái đông đúc tại một thời điểm cụ thể, trong khi "commuter traffic" nhấn mạnh vào nguyên nhân và tính chất của luồng giao thông đó.)
Từ đồng nghĩa
- Rush-hour congestion: sự tắc nghẽn giờ cao điểm.
- Peak-hour traffic: giao thông giờ cao điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "commuter traffic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "commuter traffic".
The commuter traffic flows steadily across the bridge during the morning rush.
Noun
- giao thông hành chính, giao thông theo vé tháng.